acacia farnesiana

acacia farnesiana

The perfumer carefully collects the fragrant yellow flowers from the acacia farnesiana.

Định nghĩa

Danh từ: Acacia farnesiana một loại cây bụi hoặc cây nhỏ gai, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Loài cây này nổi tiếng với những bông hoa màu vàng thơm, thường được sử dụng trong ngành sản xuất nước hoa.

dụ sử dụng
  • (Cây thường được trồng để lấy hoa vàng thơm của .)
  • (Ngành công nghiệp nước hoa đánh giá cao tinh dầu chiết xuất từ cây .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: Acacia farnesiana còn được gọi là cây keo hoa vàng, thuộc họ Đậu (Fabaceae) thường mọc hoangcác vùng khô cằn.

    • The thorns of acacia farnesiana help protect the plant from herbivores. (Gai của cây acacia farnesiana giúp bảo vệ cây khỏi động vật ăn cỏ.)
  • Trong ngành hương liệu: Hoa của loài cây này được dùng để sản xuất tinh dầu thơm, tạo mùi hương ngọt ngào, ấm áp.

    • Distillers often use the blossoms of acacia farnesiana to create a rich floral perfume. (Các nhà chưng cất thường dùng hoa của cây acacia farnesiana để tạo ra nước hoa hoa cỏ đậm đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Acacia (danh từ): chi thực vật gồm nhiều loài cây bụi cây gỗ, thường hoa vàng hoặc trắng.

    • Many species of acacia are found in Australia and Africa. (Nhiều loài cây acacia được tìm thấyÚc châu Phi.)
  • Farnesiana (tính từ): thuộc về loài cây này, thường dùng trong tên khoa học.

    • The farnesiana variety is prized for its intense fragrance. (Giống cây farnesiana được ưa chuộng hương thơm nồng nàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Keo hoa vàng: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho loài cây này.
  • Cây bụi nhiệt đới gai: miêu tả chung dựa trên đặc điểm hình thái.
  • Cây hương liệu: chỉ công dụng của loài cây trong ngành sản xuất nước hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cultivate acacia farnesiana: trồng cây acacia farnesiana.

    • Farmers in tropical regions cultivate acacia farnesiana for its commercial value. (Nông dânvùng nhiệt đới trồng cây acacia farnesiana giá trị thương mại của .)
  • Extract from acacia farnesiana: chiết xuất từ cây acacia farnesiana.

    • The perfume is extracted from acacia farnesiana flowers. (Nước hoa được chiết xuất từ hoa của cây acacia farnesiana.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến acacia farnesiana do đây tên khoa học cụ thể của một loài thực vật.